| Tính năng | Cầu kim loại | Cầu bê tông | Cầu Gỗ |
| Sức mạnh | Tỷ lệ cường độ trên trọng lượng cao | Cường độ nén tốt | Khả năng chịu tải hạn chế |
| Độ bền | Tuổi thọ dài với chi phí bảo trì thấp | Tuổi thọ vừa phải; dễ bị nứt | Tuổi thọ ngắn hơn; dễ bị thối |
| Tốc độ xây dựng | Lắp ráp nhanh nhờ chế tạo sẵn | Thời gian bảo dưỡng lâu hơn | Quá trình thi công chậm |
| Khả năng thích ứng | Dễ dàng sửa đổi hoặc gia cố | Khó sửa đổi | Khả năng thích ứng hạn chế |
| Hiệu quả chi phí | Tiết kiệm chi phí theo thời gian | Chi phí ban đầu cao hơn | Chi phí biến đổi tùy theo loại |